Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biểu hiện" (1)

biểu hiện
Tiếng Anh Danh từexpression
Từ vựng của tôi
Đó là biểu hiện của căng thẳng.
That is an expression of stress.

swap_horiz Từ liên quan "biểu hiện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "biểu hiện" (2)

có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning
Đó là biểu hiện của căng thẳng.
That is an expression of stress.